stunt woman

stunt woman

A stunt woman performs a high fall onto a large airbag.

Định nghĩa

Danh từ: stunt woman một diễn viên đóng thế nữ, người thay thế các ngôi sao điện ảnh để thực hiện những pha hành động nguy hiểm, như rượt đuổi, nhảy cao, hoặc đánh nhau.

dụ sử dụng
  • (Nữ diễn viên nổi tiếng đã thuê một diễn viên đóng thế nữ cho cảnh rượt đuổi xe hơi.)
  • (Một diễn viên đóng thế nữ lành nghề đã thực hiện nhảy nguy hiểm từ tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a stunt woman": làm việc với tư cách diễn viên đóng thế nữ.
    • She has worked as a stunt woman in over 20 action movies. ( ấy đã làm diễn viên đóng thế nữ trong hơn 20 bộ phim hành động.)
  • "to double for someone as a stunt woman": đóng thế cho ai đó với vai trò diễn viên đóng thế nữ.
    • The stunt woman doubled for the lead actress during the fight scene. (Diễn viên đóng thế nữ đã thay thế nữ diễn viên chính trong cảnh đánh nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Stuntman (danh từ): diễn viên đóng thế nam.
  • Stunt double (danh từ): người đóng thế nói chung (cả nam nữ).
  • Stunt coordinator (danh từ): người điều phối các pha hành động nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa
  • Double (danh từ): người đóng thế (thường dùng trong ngành điện ảnh).
  • Body double (danh từ): người đóng thế cơ thể (thường cho các cảnh không khuôn mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Double for (cụm động từ): đóng thế cho.
    • She doubled for the star in the risky jump. ( ấy đã đóng thế cho ngôi sao trong nhảy mạo hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "stunt woman"

Từ gần giống